Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs Crystal Palace hôm nay ngày 27/09/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs Crystal Palace tại Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs Crystal Palace hôm nay chính xác nhất tại đây.
Samuel Johnstone
Robert Holding
Marc Guehi
Eberechi Eze
Will Hughes
David Ozoh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Raphael Varane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 66 | 97.06% | 0 | 1 | 71 | 6.81 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 2 | 69 | 6.83 | |
| 2 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 1 | 59 | 7.71 | |
| 9 | Anthony Martial | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 21 | 6.52 | |
| 4 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 69 | 67 | 97.1% | 0 | 0 | 78 | 6.89 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.47 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 53 | 6.83 | |
| 7 | Mason Mount | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 0 | 37 | 7.31 | |
| 28 | Facundo Pellistri Rebollo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 36 | 6.55 | |
| 46 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 31 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Nathaniel Clyne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.22 | |
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.33 | |
| 1 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.08 | |
| 15 | Jeffrey Schlupp | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.07 | |
| 44 | Jairo Riedewald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 32 | 6.43 | |
| 4 | Robert Holding | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 25 | 5.74 | |
| 30 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.38 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 16 | 6.04 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 32 | 5.86 | |
| 28 | Cheick Oumar Doucoure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.06 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 42 | 5.86 | |
| 49 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ