Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs Everton hôm nay ngày 01/12/2024 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs Everton tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs Everton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vitaliy Mykolenko
Idrissa Gana Gueye
Jack Harrison
Dominic Calvert-Lewin
Orel Mangala
Ashley Young
Nathan Patterson
Jake OBrien
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 0 | 47 | 8.23 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 23 | 6.22 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 47 | 7.4 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 38 | 7.11 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 26 | 8.41 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 1 | 67 | 6.85 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 2 | 75 | 6.94 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 0 | 57 | 7.29 | |
| 7 | Mason Mount | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 78 | 95.12% | 0 | 0 | 91 | 7.22 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 11 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 43 | 8.15 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 63 | 8.87 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 56 | 7.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 44 | 5.51 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 53 | 5.86 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 48 | 96% | 0 | 2 | 62 | 5.61 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 2 | 51 | 6.02 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 46 | 5.48 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.17 | |
| 11 | Jack Harrison | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 5.94 | |
| 8 | Orel Mangala | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.14 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 5 | 1 | 58 | 6.04 | |
| 29 | Jesper Lindstrom | Cánh phải | 5 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 21 | 5.8 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 32 | 5.52 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 18 | 5.89 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 55 | 5.16 | |
| 15 | Jake OBrien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 2 | Nathan Patterson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.26 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 4 | 0 | 44 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ