Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs Everton hôm nay ngày 08/04/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs Everton tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs Everton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Vitaliy Mykolenko
James Garner
Thomas Davies
Neal Maupay
Nathan Patterson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 3 | 1 | 5 | 90 | 77 | 85.56% | 4 | 1 | 102 | 7.58 | |
| 14 | Christian Eriksen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 1 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 33 | 6.53 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 4 | 59 | 7 | |
| 15 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 39 | 6.76 | |
| 17 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.03 | |
| 27 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 9 | Anthony Martial | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.02 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 7 | 2 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 46 | 7.57 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 2 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 73 | 7.54 | |
| 39 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 4 | 63 | 8.57 | |
| 25 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 5 | 40 | 38 | 95% | 1 | 0 | 52 | 7.71 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 0 | 1 | 86 | 6.96 | |
| 12 | Tyrell Malacia | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 2 | 76 | 7.46 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 45 | 7.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 2 | 46 | 5.9 | |
| 23 | Seamus Coleman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 2 | 0 | 60 | 5.85 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 34 | 7.27 | |
| 2 | James Tarkowski | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 34 | 5.98 | |
| 20 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 1 | 44 | 7.86 | |
| 17 | Alex Iwobi | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 30 | 21 | 70% | 3 | 1 | 47 | 6.49 | |
| 11 | Demarai Gray | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 6 | 0 | 33 | 6.23 | |
| 22 | Ben Godfrey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 16 | 6.43 | |
| 26 | Thomas Davies | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 6 | 2 | 39 | 7.08 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.17 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 50 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 4 | 23 | 6.12 | |
| 8 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 33 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ