Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs Everton hôm nay ngày 25/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs Everton tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs Everton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jake OBrien
Idrissa Gana Gueye
0 - 1 Kiernan Dewsbury-Hall
Beto Betuncal
Tim Iroegbunam
Dwight Mcneil
Carlos Alcaraz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 4 | 0 | 52 | 6.42 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 46 | 5.96 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 51 | 46 | 90.2% | 1 | 1 | 58 | 6.31 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 3 | 44 | 6.28 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 2 | 0 | 36 | 6.05 | |
| 7 | Mason Mount | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 4 | 1 | 31 | 5.85 | |
| 11 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 31 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 5.91 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 35 | 6.84 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 2 | 53 | 6.54 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 36 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 18 | 6.9 | |
| 23 | Seamus Coleman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 7 | 6.29 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 4.94 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 24 | 7.04 | |
| 18 | Jack Grealish | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 18 | 6.36 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 6.92 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 1 | 26 | 6.42 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 32 | 6.45 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 33 | 7.45 | |
| 15 | Jake OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 22 | 6.37 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 11 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 9 | 25 | 7.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ