Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs FC Copenhagen hôm nay ngày 25/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs FC Copenhagen tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs FC Copenhagen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Orri Steinn Oskarsson
Christian Sorensen
Jordan Larsson
Oscar Hojlund
Jordan Larsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 1 | 30 | 6.33 | |
| 19 | Raphael Varane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 3 | 64 | 6.7 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 4 | 55 | 6.72 | |
| 4 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 32 | 6.41 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.51 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 25 | 6.49 | |
| 39 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 23 | 6.35 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 2 | 37 | 6.79 | |
| 15 | Sergio Reguilón | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 4 | 48 | 7.08 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 23 | 6.56 | |
| 11 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 14 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Peter Ankersen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 51 | 6.55 | |
| 12 | Lukas Lerager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 21 | 6.47 | |
| 33 | Rasmus Falk Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 40 | 6.46 | |
| 7 | Viktor Claesson | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.34 | |
| 10 | Mohamed Elyounoussi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 1 | 27 | 6.58 | |
| 2 | Kevin Diks | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 37 | 6.54 | |
| 3 | Vavro Denis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 1 | 2 | 56 | 6.75 | |
| 9 | Diogo Goncalves | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 5 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 1 | Kamil Grabara | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 26 | 6.57 | |
| 30 | Mohamed Elias Achouri | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 25 | 6.56 | |
| 19 | Elias Jelert | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 2 | 24 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ