Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs Fulham hôm nay ngày 28/05/2023 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs Fulham tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs Fulham hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kenny Tete
Aleksandar Mitrovic
Joao Palhinha
Manor Solomon
Harrison Reed
Aleksandar Mitrovic
Carlos Vinicius Alves Morais
Daniel James
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 3 | 2 | 6 | 39 | 25 | 64.1% | 7 | 0 | 52 | 7.78 | |
| 14 | Christian Eriksen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 1 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 5 | 58 | 6.83 | |
| 2 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 2 | 62 | 6.51 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 0 | 57 | 6.45 | |
| 17 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 50 | 41 | 82% | 0 | 1 | 63 | 7.85 | |
| 27 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.07 | |
| 9 | Anthony Martial | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.11 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 6 | 2 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 31 | 6.78 | |
| 39 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 2 | 41 | 6.45 | |
| 25 | Jadon Sancho | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 47 | 7.51 | |
| 12 | Tyrell Malacia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 55 | 6.95 | |
| 49 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 37 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Tom Cairney | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 42 | 6.66 | |
| 20 | Willian Borges da Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 34 | 6.85 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 44 | 6.59 | |
| 9 | Aleksandar Mitrovic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 16 | 8 | 50% | 0 | 5 | 34 | 5.65 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 8 | Harry Wilson | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 2 | Kenny Tete | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 50 | 7.22 | |
| 26 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 3 | 37 | 6.27 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 53 | 6.67 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 4 | 1 | 49 | 6.83 | |
| 11 | Manor Solomon | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 28 | Sasa Lukic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 1 | 28 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ