Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester United 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs Galatasaray hôm nay ngày 04/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs Galatasaray tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs Galatasaray hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Wilfried Zaha
Lucas Torreira
Baris Yilmaz
Sacha Boey
Sergio Miguel Relvas Oliveira
2 - 2 Muhammed Kerem Akturkoglu
Dries Mertens
Mauro Emanuel Icardi Rivero
2 - 3 Mauro Emanuel Icardi Rivero
Victor Nelsson
Tanguy Ndombele Alvaro
Sergio Miguel Relvas Oliveira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 39 | 6.11 | |
| 19 | Raphael Varane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 29 | 6.45 | |
| 2 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 26 | 6.15 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 0 | 47 | 6.32 | |
| 4 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 2 | 42 | 6.83 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 21 | 5.8 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 26 | 6.82 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 31 | 5.83 | |
| 7 | Mason Mount | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 32 | 6.12 | |
| 11 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 17 | 7.7 | |
| 46 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 30 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.26 | |
| 14 | Wilfried Zaha | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 7.08 | |
| 23 | Kaan Ayhan | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 1 | 1 | 27 | 6.49 | |
| 9 | Mauro Emanuel Icardi Rivero | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 6.35 | |
| 3 | Jose Angel Esmoris Tasende | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 33 | 6.43 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 6 | Davinson Sanchez Mina | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 38 | 6.98 | |
| 93 | Sacha Boey | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 4 | 41 | 6.24 | |
| 20 | Mateus Cardoso Lemos Martins | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 27 | 6.17 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 20 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ