Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs Liverpool hôm nay ngày 01/09/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs Liverpool tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Trent John Alexander-Arnold Goal Disallowed
0 - 1 Luis Fernando Diaz Marulanda
0 - 2 Luis Fernando Diaz Marulanda
Virgil van Dijk
0 - 3 Mohamed Salah Ghaly
Cody Gakpo
Darwin Gabriel Nunez Ribeiro
Conor Bradley
Konstantinos Tsimikas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 6 | 0 | 58 | 7 | |
| 14 | Christian Eriksen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 5 | Harry Maguire | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 1 | 45 | 5.8 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 0 | 55 | 6.2 | |
| 10 | Marcus Rashford | Forward | 0 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 1 | 32 | 7 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 58 | 6.1 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 2 | 3 | 85 | 7 | |
| 20 | Diogo Dalot | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 0 | 69 | 6.7 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Defender | 1 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 1 | 76 | 5.9 | |
| 11 | Joshua Zirkzee | Forward | 3 | 2 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 33 | 5.6 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Forward | 1 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 57 | 5.9 | |
| 43 | Toby Collyer | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 30 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 65 | 95.59% | 0 | 4 | 84 | 7.5 | |
| 11 | Mohamed Salah Ghaly | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 0 | 54 | 9.5 | |
| 26 | Andrew Robertson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 2 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 42 | 7.7 | |
| 20 | Diogo Jota | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 26 | 6 | |
| 21 | Konstantinos Tsimikas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 66 | Trent John Alexander-Arnold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 3 | 0 | 53 | 6.4 | |
| 5 | Ibrahima Konate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 4 | 74 | 7.4 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 51 | 7.8 | |
| 18 | Cody Gakpo | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 68 | 7 | |
| 7 | Luis Fernando Diaz Marulanda | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 34 | 8 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 56 | 7.2 | |
| 9 | Darwin Gabriel Nunez Ribeiro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 84 | Conor Bradley | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ