Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs Manchester City hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs Manchester City tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs Manchester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rodrigo Hernandez
Nico OReilly
Mathis Ryan Cherki
Nico OReilly
Rico Lewis
Tijani Reijnders
Rayan Ait Nouri
Divine Mukasa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 0 | 21 | 6.62 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 11 | 6.55 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.66 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 18 | 6.54 | |
| 2 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 6.35 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.34 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.97 | |
| 31 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.76 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 9 | 6.13 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 17 | 6.7 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 20 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Nathan Ake | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 1 | 38 | 6.47 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 28 | 6.19 | |
| 25 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 26 | 7.13 | |
| 16 | Rodrigo Hernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 0 | 67 | 6.79 | |
| 47 | Phil Foden | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 26 | 6.53 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 42 | Antoine Semenyo | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 22 | 6.27 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 34 | 6.42 | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 41 | 6.94 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 38 | 6.56 | |
| 68 | Max Alleyne | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 39 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ