Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs Newcastle United hôm nay ngày 02/11/2023 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs Newcastle United tại Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Miguel Angel Almiron Rejala
0 - 1 Miguel Angel Almiron Rejala
0 - 2 Lewis Hall
Joseph Willock
0 - 3 Joseph Willock
Bruno Guimaraes Rodriguez Moura
Callum Wilson
Dan Burn
Kieran Trippier
Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 27 | 6.16 | |
| 2 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 2 | 39 | 5.85 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 36 | 27 | 75% | 2 | 0 | 43 | 5.84 | |
| 9 | Anthony Martial | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 16 | 5.89 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 16 | 5.56 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 40 | 6.02 | |
| 7 | Mason Mount | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 36 | 6.06 | |
| 15 | Sergio Reguilón | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 39 | 5.86 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 24 | 5.86 | |
| 46 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 19 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 26 | 6.96 | |
| 11 | Matt Ritchie | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 25 | 6.66 | |
| 3 | Paul Dummett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 4 | 29 | 6.95 | |
| 13 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.26 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 2 | 36 | 7.03 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 26 | 7.51 | |
| 17 | Emil Henry Kristoffer Krafth | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 30 | 6.57 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 6.56 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 28 | 6.69 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.57 | |
| 20 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 44 | 7.7 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 30 | 7.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ