Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs Newcastle United hôm nay ngày 26/02/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs Newcastle United tại Cúp Liên Đoàn Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Alexander Isak
Sven Botman
Jacob Murphy
Joseph Willock
Elliot Anderson
Matt Ritchie
Fabian Schar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.57 | |
| 1 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.65 | |
| 19 | Raphael Varane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 6.83 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 7.99 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 1 | 18 | 7.4 | |
| 17 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 27 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 17 | 7.66 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 7.56 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.57 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.66 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 14 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.77 | |
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 30 | 24 | 80% | 2 | 1 | 39 | 6.26 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 23 | 5.96 | |
| 18 | Loris Karius | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.78 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 19 | 5.74 | |
| 10 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 6.28 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 5.93 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 20 | 5.98 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.91 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 34 | 5.81 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 29 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ