Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs Newcastle United hôm nay ngày 16/05/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs Newcastle United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Elliot Anderson
1 - 1 Anthony Gordon
Miguel Angel Almiron Rejala
Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Fabian Schar
Anthony Gordon
Harvey Barnes
Fabian Schar
3 - 2 Lewis Hall
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Jonny Evans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 34 | 6.59 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 2 | 1 | 5 | 48 | 39 | 81.25% | 8 | 0 | 70 | 8.01 | |
| 14 | Christian Eriksen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.89 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 47 | 7.26 | |
| 4 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 1 | 51 | 6.29 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 26 | 63.41% | 0 | 1 | 53 | 7.16 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.13 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 45 | 6.99 | |
| 39 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 5 | 41 | 7.14 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 51 | 6.61 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 2 | 6.08 | |
| 11 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.92 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 43 | 8.55 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 25 | 6.41 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 39 | 7.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 35 | 22 | 62.86% | 8 | 0 | 51 | 6.28 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 31 | 6.66 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 20 | 6.02 | |
| 33 | Dan Burn | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 2 | 69 | 6.49 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 5 | 0 | 27 | 7.24 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 4 | 24 | 7.05 | |
| 24 | Miguel Angel Almiron Rejala | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 17 | Emil Henry Kristoffer Krafth | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 2 | 2 | 63 | 6.3 | |
| 15 | Harvey Barnes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 0 | 12 | 6.31 | |
| 36 | Sean Longstaff | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 5.96 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 3 | 1 | 5 | 37 | 27 | 72.97% | 8 | 0 | 62 | 7.94 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 61 | 6.87 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 37 | 6.37 | |
| 20 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 2 | 59 | 51 | 86.44% | 3 | 0 | 83 | 7.62 | |
| 32 | Elliot Anderson | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 27 | 5.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ