Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs Newcastle United hôm nay ngày 31/12/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs Newcastle United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alexander Isak
0 - 2 Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Valentino Livramento
Fabian Schar
Joseph Willock
Harvey Barnes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Christian Eriksen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 38 | 5.91 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 31 | 6.11 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 1 | 1 | 68 | 6.22 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 33 | 6.08 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 48 | 6.09 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 1 | 39 | 6.03 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 34 | 6.42 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 0 | 70 | 6.06 | |
| 11 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 14 | 6.11 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 23 | 5.7 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 31 | 6.23 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 53 | 52 | 98.11% | 3 | 0 | 66 | 6.95 | |
| 1 | Martin Dubravka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 45 | 6.54 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 3 | 42 | 7.36 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 30 | 6.81 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 29 | 7.69 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 25 | 7.45 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 54 | 6.45 | |
| 14 | Alexander Isak | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 27 | 7.4 | |
| 20 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 38 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ