Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs Nottingham Forest hôm nay ngày 08/12/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs Nottingham Forest tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nikola Milenkovic
Jota
1 - 2 Morgan Gibbs White
1 - 3 Chris Wood
Felipe Rodrigues Da Silva,Morato
Nicolas Dominguez
Anthony Elanga
Neco Williams
Taiwo Awoniyi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 49 | 38 | 77.55% | 6 | 1 | 71 | 6.63 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 3 | 38 | 6.54 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 4.37 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 25 | 6.61 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 1 | 2 | 73 | 6.03 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 9 | 0 | 75 | 6.96 | |
| 7 | Mason Mount | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 9 | 6.03 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 88 | 82 | 93.18% | 0 | 1 | 94 | 5.95 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 2 | 59 | 7.03 | |
| 11 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.97 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 27 | 6.98 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 68 | 7.47 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 31 | 6.28 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 0 | 46 | 5.74 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 3 | 63 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 4 | 14 | 7.72 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 8 | 25.81% | 0 | 1 | 41 | 7 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 47 | 6.83 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 4 | 25 | 7.61 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 4 | 39 | 6.7 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 29 | 18 | 62.07% | 2 | 2 | 47 | 8.08 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 32 | 6.78 | |
| 7 | Neco Williams | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 33 | 6.75 | |
| 4 | Felipe Rodrigues Da Silva,Morato | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 45 | 7.59 | |
| 20 | Jota | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 25 | 6.91 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 23 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ