Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs Nottingham Forest hôm nay ngày 26/08/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs Nottingham Forest tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs Nottingham Forest hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Taiwo Awoniyi
0 - 2 Willy Boly
Serge Aurier
Morgan Gibbs White
Moussa Niakhate
Ola Aina
Joe Worrall
Cheikhou Kouyate
Anthony Elanga
Chris Wood
Cheikhou Kouyate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 46 | 36 | 78.26% | 8 | 0 | 63 | 6.92 | |
| 14 | Christian Eriksen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 34 | 6.84 | |
| 19 | Raphael Varane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 52 | 98.11% | 0 | 0 | 55 | 5.88 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 58 | 6.07 | |
| 9 | Anthony Martial | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 6.04 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.54 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 24 | 6.42 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 1 | 48 | 6.51 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 45 | 5.97 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 51 | 98.08% | 0 | 0 | 58 | 6.22 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 46 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Serge Aurier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 20 | 6.03 | |
| 30 | Willy Boly | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 7.33 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 22 | 7.21 | |
| 26 | Scott McKenna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 32 | 6.57 | |
| 43 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 25 | 6.67 | |
| 4 | Joe Worrall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.25 | |
| 1 | Matt Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 26 | 6.77 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.72 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 3 | 1 | 31 | 6.65 | |
| 20 | Brennan Johnson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.87 | |
| 28 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 27 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ