Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs PAOK Saloniki hôm nay ngày 08/11/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs PAOK Saloniki tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs PAOK Saloniki hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tarik Tissoudali
Tiemoue Bakayoko
Fedor Chalov
Kiril Despodov
Shola Shoretire
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Jonny Evans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 2 | 56 | 7.25 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 37 | 31 | 83.78% | 4 | 0 | 46 | 7.32 | |
| 2 | Victor Nilsson-Lindelof | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 5 | 55 | 7.37 | ||
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 2 | 2 | 50 | 6.92 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 37 | 6.68 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 1 | 49 | 6.28 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 38 | 6.44 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 3 | 10 | 6.46 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 1 | 42 | 7.79 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 27 | 6.63 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Barcellos Freda Taison | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 18 | 6.12 | |
| 27 | Magomed Ozdoev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 26 | 6.68 | |
| 22 | Stefan Schwab | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 23 | 6.25 | |
| 16 | Tomasz Kedziora | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 33 | 6.56 | |
| 21 | Abdul Rahman Baba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 40 | 6.84 | |
| 19 | Jonathan Castro Otto, Jonny | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 34 | 6 | |
| 15 | Omar Colley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 40 | 6.45 | |
| 14 | Andrija Zivkovic | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 31 | 6.52 | ||
| 34 | Tarik Tissoudali | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 22 | 5.95 | |
| 2 | Mohamed Mady Camara | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 26 | 6.44 | |
| 42 | Dominik Kotarski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 27 | 5.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ