Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs Sevilla hôm nay ngày 14/04/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs Sevilla tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs Sevilla hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gonzalo Montiel
Ivan Rakitic
Erik Lamela
Jesus Navas Gonzalez
Nemanja Gudelj
Youssef En-Nesyri
Marcos Acuna
Jesus Fernandez Saez Suso
2 - 1 Tyrell Malacia(OW)
Alejandro Gomez
2 - 2 Harry Maguire(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 42 | 30 | 71.43% | 5 | 0 | 59 | 7.65 | |
| 14 | Christian Eriksen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 24 | 5.83 | |
| 1 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 41 | 6.21 | |
| 19 | Raphael Varane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 37 | 6.78 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 34 | 5.6 | |
| 15 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 1 | 34 | 8.09 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 55 | 43 | 78.18% | 0 | 2 | 78 | 7.01 | |
| 27 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.87 | |
| 9 | Anthony Martial | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 7.38 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 0 | 78 | 6.72 | |
| 25 | Jadon Sancho | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 33 | 6.71 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 54 | 6.99 | |
| 12 | Tyrell Malacia | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 1 | 66 | 6.18 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 51 | 7.87 | |
| 28 | Facundo Pellistri Rebollo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.69 | |
| 36 | Anthony Elanga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 0 | 31 | 6.45 | |
| 10 | Ivan Rakitic | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 52 | 42 | 80.77% | 4 | 2 | 64 | 6.58 | |
| 20 | Fernando Francisco Reges | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 46 | 6.18 | |
| 24 | Alejandro Gomez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 17 | Erik Lamela | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 3 | 32 | 5.77 | |
| 7 | Jesus Fernandez Saez Suso | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 18 | 6.55 | |
| 55 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 3 | 1 | 67 | 7.92 | |
| 13 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 34 | 6.67 | |
| 21 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 19 | 6.04 | |
| 19 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 3 | 1 | 53 | 6.33 | |
| 23 | Marcos do Nascimento Teixeira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 4 | 36 | 6.44 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 2 | 7 | 6.62 | |
| 2 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 5 | 0 | 53 | 6.15 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 3 | 40 | 6.48 | |
| 14 | Nianzou Kouassi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 4 | 32 | 6.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ