Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs Sheffield United hôm nay ngày 25/04/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs Sheffield United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs Sheffield United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jayden Bogle
Mason Holgate
Vinicius de Souza Costa
1 - 2 Ben Brereton
James Mcatee
Oliver Norwood
William Osula
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 5 | 3 | 9 | 73 | 63 | 86.3% | 16 | 0 | 106 | 9.68 | |
| 14 | Christian Eriksen | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 58 | 54 | 93.1% | 1 | 0 | 65 | 6.2 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 101 | 92 | 91.09% | 0 | 3 | 111 | 7.96 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 124 | 108 | 87.1% | 2 | 4 | 140 | 7.14 | |
| 4 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.06 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 30 | 5.42 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 71 | 65 | 91.55% | 1 | 3 | 92 | 6.77 | |
| 39 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 23 | 6.38 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 3 | 70 | 64 | 91.43% | 2 | 2 | 90 | 7.53 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 54 | 6.43 | |
| 11 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 17 | 7.73 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 25 | 6.43 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 6 | 5 | 2 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 0 | 73 | 7.81 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 59 | 6.92 | |
| 84 | Ethan Wheatley | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.07 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wes Foderingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 0 | 50 | 7.27 | |
| 16 | Oliver Norwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 18 | 5.9 | |
| 23 | Ben Osborne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 1 | 51 | 6.46 | |
| 30 | Mason Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 36 | 5.79 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 4 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 25 | 6.41 | |
| 5 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 3 | 55 | 6.33 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 35 | 5.93 | |
| 11 | Ben Brereton | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 37 | 7.45 | |
| 20 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 28 | 7.62 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 30 | 6.64 | |
| 10 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 28 | James Mcatee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 32 | William Osula | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 24 | Oliver Arblaster | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 47 | 6.89 | |
| 35 | Andrew Brooks | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 1 | 1 | 16 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ