Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs Sociedad hôm nay ngày 14/03/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs Sociedad tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mikel Oyarzabal Penalty awarded
0 - 1 Mikel Oyarzabal
Igor Zubeldia
Pablo Marin Tejada
Martin Zubimendi Ibanez
Ander Barrenetxea Muguruza
Jon Aramburu
Benat Turrientes
Jon Aramburu
Mikel Oyarzabal
Aritz Elustondo
Ander Barrenetxea Muguruza
Orri Steinn Oskarsson
Hamari Traore
Naif Aguerd
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 3 | 2 | 3 | 35 | 28 | 80% | 5 | 0 | 48 | 7.77 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 3 | 43 | 6.51 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 6.41 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 32 | 5.8 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 33 | 100% | 0 | 1 | 37 | 6.32 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 35 | 6.75 | |
| 11 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 25 | 7.02 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 4 | 13 | 7.28 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 15 | 15 | 100% | 2 | 0 | 21 | 6.41 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 42 | 7.21 | |
| 26 | Ayden Heaven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 38 | 6.39 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sheraldo Becker | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.12 | |
| 6 | Aritz Elustondo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 34 | 5.62 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 1 | 23 | 6.22 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 19 | 7.05 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 24 | 5.28 | |
| 14 | Takefusa Kubo | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 3 | 1 | 29 | 6.48 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 20 | 6.12 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 24 | 5.99 | |
| 28 | Pablo Marin Tejada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 5.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ