Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs Southampton hôm nay ngày 17/01/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs Southampton tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs Southampton hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Manuel Ugarte(OW)
Mateus Fernandes
Tyler Dibling
Will Smallbone
Adam Armstrong
Flynn Downes
Flynn Downes
Nathan Wood-Gordon
Paul Onuachu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 41 | 6.34 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 29 | 7.09 | |
| 4 | Matthijs de Ligt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 45 | 6.56 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 47 | 6.58 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 1 | 45 | 6.24 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 51 | 6.19 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.28 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 0 | 46 | 6.35 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 4 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 43 | 6.09 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 42 | 6.11 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 28 | 5.83 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | James Bree | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 35 | 6.61 | |
| 35 | Jan Bednarek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 5 | 47 | 7.62 | |
| 2 | Kyle Walker-Peters | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 30 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 25 | 6.52 | |
| 7 | Joe Aribo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 45 | 6.79 | |
| 16 | Yukinari Sugawara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 33 | 6.32 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 51 | 7.45 | |
| 20 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 33 | 6.91 | |
| 26 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 4 | 53 | 7.39 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 4 | 0 | 44 | 6.97 | |
| 33 | Tyler Dibling | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 32 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ