Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs West Ham United hôm nay ngày 11/05/2025 lúc 20:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs West Ham United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs West Ham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tomas Soucek
0 - 2 Jarrod Bowen
Aaron Cresswell
Edson Omar Alvarez Velazquez
Niclas Fullkrug
Carlos Soler Barragan
Konstantinos Mavropanos
Emerson Palmieri dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 4 | 0 | 4 | 76 | 70 | 92.11% | 9 | 0 | 97 | 6.79 | |
| 14 | Christian Eriksen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 0 | 12 | 6.06 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 34 | 6.68 | |
| 2 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 21 | 6.29 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 1 | 0 | 38 | 5.9 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 66 | 61 | 92.42% | 2 | 1 | 83 | 6.74 | |
| 1 | Altay Bayindi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 5.86 | |
| 7 | Mason Mount | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 33 | 6.64 | |
| 25 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 36 | 5.74 | |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 3 | 30 | 6 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 1 | 1 | 5 | 39 | 37 | 94.87% | 2 | 0 | 65 | 6.91 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 47 | 6.11 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 49 | 5.99 | |
| 13 | Patrick Dorgu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 3 | 0 | 33 | 6.49 | |
| 41 | Harry Amass | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 2 | 46 | 5.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Aaron Cresswell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 44 | 97.78% | 5 | 0 | 60 | 6.88 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 45 | 8.04 | |
| 8 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 67 | 64 | 95.52% | 3 | 1 | 80 | 7.65 | |
| 11 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.03 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 3 | 44 | 7.06 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 0 | 25 | 7.32 | |
| 24 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 44 | 6.88 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 3 | 48 | 8.11 | |
| 4 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 62 | 7.94 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 25 | 6.13 | |
| 26 | Max Kilman | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 4 | 60 | 7.41 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 55 | 6.85 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 43 | 6.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ