Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs West Ham United hôm nay ngày 04/02/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs West Ham United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs West Ham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tomas Soucek
Lukasz Fabianski
Kalvin Phillips
Gnaly Maxwell Cornet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 67 | 58 | 86.57% | 2 | 1 | 79 | 7.46 | |
| 19 | Raphael Varane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 18 | 6.35 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 50 | 7.11 | |
| 2 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 80 | 69 | 86.25% | 0 | 2 | 98 | 7.58 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 40 | 95.24% | 1 | 2 | 66 | 7.16 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 41 | 7.63 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 30 | 21 | 70% | 1 | 1 | 44 | 7.07 | |
| 39 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 7.1 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 71 | 7.13 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 2 | 58 | 7.4 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.2 | |
| 11 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 2 | 31 | 7.92 | |
| 17 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 2 | 2 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 0 | 42 | 8.96 | |
| 37 | Kobbie Mainoo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.73 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Fabianski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 5.81 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 4 | Kurt Zouma | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 50 | 40 | 80% | 0 | 2 | 60 | 6.32 | |
| 7 | James Ward Prowse | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 56 | 52 | 92.86% | 10 | 0 | 76 | 6.4 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 2 | 0 | 72 | 6.43 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 6 | 0 | 56 | 6.01 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 30 | 6.02 | |
| 17 | Gnaly Maxwell Cornet | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 6.22 | |
| 11 | Kalvin Phillips | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 6.19 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 36 | 5.97 | |
| 19 | Edson Omar Alvarez Velazquez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 2 | 76 | 7.05 | |
| 2 | Ben Johnson | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 8 | 0 | 60 | 6.47 | |
| 27 | Naif Aguerd | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 1 | 1 | 63 | 6.34 | |
| 14 | Mohammed Kudus | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 63 | 7.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ