Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs West Ham United hôm nay ngày 05/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs West Ham United tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs West Ham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
El Hadji Malick Diouf
Aaron Wan-Bissaka
1 - 1 Soungoutou Magassa
Mohamadou Kante
Andrew Irving
Max Kilman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 49 | 41 | 83.67% | 6 | 1 | 66 | 7.5 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 2 | 44 | 6.79 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 1 | 0 | 52 | 6.35 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 1 | 0 | 52 | 6.62 | |
| 2 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 2 | 1 | 56 | 6.49 | |
| 10 | Matheus Cunha | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 1 | 34 | 6.19 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 37 | 6.52 | |
| 11 | Joshua Zirkzee | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 26 | 6.02 | |
| 31 | Senne Lammens | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 6.54 | |
| 16 | Amad Diallo Traore | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 5 | 0 | 46 | 7.06 | |
| 15 | Leny Yoro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.02 | |
| 26 | Ayden Heaven | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Callum Wilson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 3 | 20 | 6.42 | |
| 23 | Alphonse Areola | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 19 | 6.75 | |
| 20 | Jarrod Bowen | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 30 | 6.37 | |
| 28 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 2 | 26 | 6.64 | |
| 15 | Konstantinos Mavropanos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 3 | 34 | 7.04 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 44 | 8.2 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 26 | 7.23 | |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 25 | 6.25 | |
| 32 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 3 | 30 | 6.79 | |
| 27 | Soungoutou Magassa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 43 | 7.1 | |
| 12 | El Hadji Malick Diouf | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 2 | 28 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ