Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs Wolves hôm nay ngày 13/05/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs Wolves tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs Wolves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diego Da Silva Costa
Hee-Chan Hwang
Daniel Castelo Podence
Hugo Bueno
Adama Traore Diarra
Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Craig Dawson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 7 | 2 | 5 | 42 | 35 | 83.33% | 4 | 0 | 68 | 8.67 | |
| 14 | Christian Eriksen | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 54 | 47 | 87.04% | 5 | 0 | 70 | 6.93 | |
| 1 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 19 | Raphael Varane | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 5 | 50 | 7.24 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.25 | |
| 2 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 2 | 53 | 6.94 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 50 | 40 | 80% | 1 | 3 | 72 | 7.6 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 42 | 40 | 95.24% | 3 | 2 | 70 | 7.85 | |
| 17 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.68 | |
| 27 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 9 | Anthony Martial | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 34 | 7.25 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 49 | 7.19 | |
| 25 | Jadon Sancho | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 0 | 46 | 6.65 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 6 | 1 | 3 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 57 | 7.87 | |
| 49 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Diego Da Silva Costa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 23 | 6.16 | |
| 25 | Daniel Bentley | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 15 | Craig Dawson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 2 | 74 | 5.99 | |
| 9 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 5.83 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 4 | 0 | 73 | 6.45 | |
| 5 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 1 | 49 | 6.56 | |
| 37 | Adama Traore Diarra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 5.78 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 65 | 50 | 76.92% | 5 | 0 | 83 | 6.69 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 26 | 6.13 | |
| 10 | Daniel Castelo Podence | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 5 | 0 | 25 | 5.98 | |
| 12 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 1 | 25 | 6.49 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 62 | 46 | 74.19% | 0 | 5 | 73 | 6.74 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 3 | 1 | 59 | 6.67 | |
| 24 | Toti Gomes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 2 | 48 | 6.09 | |
| 64 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ