Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Manchester United
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Manchester United vs Wolves hôm nay ngày 15/08/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Manchester United vs Wolves tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Manchester United vs Wolves hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mario Lemina
Rayan Ait Nouri
Hee-Chan Hwang
Pedro Neto
Hugo Bueno
Fabio Silva
Sasa Kalajdzic
Sasa Kalajdzic No penalty (VAR xác nhận)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 42 | 32 | 76.19% | 7 | 0 | 65 | 7.18 | |
| 14 | Christian Eriksen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 19 | Raphael Varane | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 47 | 7.77 | |
| 2 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.28 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 65 | 54 | 83.08% | 1 | 2 | 86 | 7.29 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 57 | 49 | 85.96% | 1 | 0 | 87 | 7.06 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 1 | 49 | 7.74 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 39 | 7.3 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 70 | 7.93 | |
| 39 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.14 | |
| 25 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 21 | 6.31 | |
| 7 | Mason Mount | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 30 | 6.28 | |
| 6 | Lisandro Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 28 | Facundo Pellistri Rebollo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.23 | |
| 49 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 4 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 46 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Craig Dawson | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 7 | 65 | 7.64 | |
| 21 | Pablo Sarabia Garcia | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 28 | 6.41 | |
| 22 | Nelson Cabral Semedo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 0 | 70 | 7.25 | |
| 1 | Jose Sa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 40 | 6.49 | |
| 5 | Mario Lemina | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 0 | 66 | 6.35 | |
| 11 | Hee-Chan Hwang | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 24 | 6.14 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 3 | 2 | 4 | 34 | 25 | 73.53% | 15 | 0 | 64 | 7.31 | |
| 18 | Sasa Kalajdzic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.08 | |
| 12 | Matheus Cunha | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 36 | 6.94 | |
| 23 | Max Kilman | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 1 | 2 | 66 | 7.03 | |
| 3 | Rayan Ait Nouri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 52 | 6.66 | |
| 29 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.81 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 1 | 2 | 74 | 7.89 | |
| 8 | Joao Victor Gomes da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 35 | 28 | 80% | 0 | 2 | 51 | 6.92 | |
| 17 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 24 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ