Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mansfield Town 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mansfield Town vs Bolton Wanderers hôm nay ngày 10/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mansfield Town vs Bolton Wanderers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mansfield Town vs Bolton Wanderers hôm nay chính xác nhất tại đây.
George Johnston
0 - 1 Jordi Osei-Tutu
Josh Sheehan
Amario Cozier-Duberry
Joel Randall
Thierry Gale
Sam Dalby
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Stephen McLaughlin | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 7 | Lucas Akins | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 19 | 6.02 | |
| 11 | Will Evans | Forward | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 4 | Elliott Hewitt | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 23 | 6.12 | |
| 23 | Adedeji Oshilaja | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 22 | 6.16 | |
| 18 | Rhys Oates | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5 | |
| 6 | Baily Cargill | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 2 | 23 | 6.61 | |
| 25 | Louis Reed | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6.09 | |
| 1 | Liam Roberts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 9 | 37.5% | 0 | 0 | 27 | 5.95 | |
| 8 | Aaron Lewis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 5 | 0 | 29 | 5.93 | |
| 20 | Frazer Blake-Tracy | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 24 | 6.02 | |
| 22 | Nathan Moriah Welsh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 15 | Jamie McDonnell | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 37 | 7.78 | |
| 21 | Kyle McAdam | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Cyrus Christie | Defender | 3 | 1 | 2 | 70 | 63 | 90% | 5 | 1 | 99 | 7.25 | |
| 8 | Josh Sheehan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.13 | |
| 22 | Kyle Dempsey | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 31 | 6.36 | |
| 14 | Jordi Osei-Tutu | Defender | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 32 | 7.38 | |
| 24 | Marcus Forss | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 22 | 6.52 | |
| 21 | Ethan Erhahon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 41 | 6.86 | |
| 17 | Joel Randall | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 6 | George Johnston | Defender | 0 | 0 | 1 | 92 | 88 | 95.65% | 1 | 0 | 98 | 6.8 | |
| 18 | Eoin Toal | Defender | 0 | 0 | 0 | 95 | 91 | 95.79% | 0 | 1 | 102 | 7 | |
| 1 | Teddy Sharman-Lowe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 6.72 | |
| 11 | Thierry Gale | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 25 | Max Conway | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 1 | 67 | 6.76 | |
| 48 | Mason Burstow | Forward | 1 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.41 | |
| 4 | Xavier Simons | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 85 | 79 | 92.94% | 0 | 0 | 93 | 6.74 | |
| 19 | Amario Cozier-Duberry | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ