Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Mansfield Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mansfield Town vs Bradford City hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mansfield Town vs Bradford City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mansfield Town vs Bradford City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Antoni Sarcevic
Will Swan
Josh Neufville
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Stephen McLaughlin | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 30 | 21 | 70% | 4 | 0 | 49 | 7.85 | |
| 7 | Lucas Akins | Forward | 1 | 1 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 3 | 74 | 8.06 | |
| 11 | Will Evans | Forward | 0 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 22 | 6.92 | |
| 14 | Dom Dwyer | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 23 | Adedeji Oshilaja | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 37 | 7.19 | |
| 18 | Rhys Oates | Forward | 6 | 3 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 2 | 46 | 8.97 | |
| 6 | Baily Cargill | Defender | 2 | 1 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 3 | 2 | 67 | 7.81 | |
| 25 | Louis Reed | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 52 | 37 | 71.15% | 0 | 0 | 69 | 8.2 | |
| 1 | Liam Roberts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 10 | 34.48% | 0 | 0 | 39 | 7.32 | |
| 5 | Ryan Sweeney | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 6 | 52 | 8.16 | |
| 8 | Aaron Lewis | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 27 | Luke Bolton | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 20 | Frazer Blake-Tracy | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 2 | 29 | 6.45 | |
| 22 | Nathan Moriah Welsh | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 3 | 0 | 48 | 6.83 | |
| 15 | Jamie McDonnell | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 50 | 8.13 | |
| 0 | Ollie Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Antoni Sarcevic | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 19 | 6.11 | |
| 6 | Max Power | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 65 | 50 | 76.92% | 6 | 0 | 81 | 5.6 | |
| 1 | Samuel Colin Walker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 5 | 26.32% | 0 | 1 | 31 | 6.61 | |
| 4 | Joe Wright | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 30 | 66.67% | 0 | 5 | 67 | 6.69 | |
| 3 | Ibou Touray | Defender | 1 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 2 | 70 | 6.09 | |
| 11 | Stephen Humphrys | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 3 | 25 | 6.05 | |
| 2 | Brad Halliday | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 1 | 3 | 56 | 6.31 | |
| 18 | Ciaran Kelly | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 5 | 36 | 6.3 | |
| 7 | Josh Neufville | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 17 | 6.03 | |
| 24 | Will Swan | Forward | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 10 | 6.28 | |
| 17 | Tyreik Wright | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 1 | 47 | 6.32 | |
| 5 | Neill Byrne | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 24 | 61.54% | 1 | 3 | 54 | 6.27 | |
| 8 | Calum Kavanagh | Forward | 2 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 41 | 6.05 | |
| 21 | Jenson Metcalfe | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 47 | 31 | 65.96% | 0 | 3 | 70 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ