Mansfield Town
-0.25 0.88
+0.25 0.90
2.25 0.84
u 0.88
2.10
2.83
3.38
-0.25 0.88
+0.25 0.60
1 0.94
u 0.76
2.55
3.65
2.12
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Mansfield Town vs Reading hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Mansfield Town vs Reading tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Mansfield Town vs Reading hôm nay chính xác nhất tại đây.
Finley Burns
Paddy Lane
Matt Ritchie
William Keane
Sean Patton
Andy Yiadom
Lewis Wing
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Stephen McLaughlin | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 28 | 19 | 67.86% | 4 | 2 | 50 | 7.37 | |
| 7 | Lucas Akins | Forward | 1 | 1 | 3 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 3 | 41 | 7.3 | |
| 11 | Will Evans | Forward | 3 | 2 | 1 | 10 | 3 | 30% | 4 | 3 | 30 | 7.25 | |
| 4 | Elliott Hewitt | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 28 | 59.57% | 4 | 2 | 71 | 6.89 | |
| 23 | Adedeji Oshilaja | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 4 | 34 | 6.91 | |
| 18 | Rhys Oates | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.14 | |
| 25 | Louis Reed | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 2 | 0 | 58 | 7.47 | |
| 1 | Liam Roberts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.51 | |
| 24 | Regan Hendry | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 19 | Victor Adeboyejo | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 23 | 6.32 | |
| 20 | Frazer Blake-Tracy | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 25 | 64.1% | 2 | 2 | 53 | 7.63 | |
| 13 | Jonathan Russell | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 32 | 6.48 | |
| 40 | George Abbott | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 11 | 2 | 64 | 7.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Matt Ritchie | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 24 | Ryan Nyambe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 34 | 6.34 | |
| 15 | Paudie OConnor | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 2 | 42 | 6.01 | |
| 1 | Joel Castro Pereira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 9 | 34.62% | 0 | 0 | 35 | 6.83 | |
| 6 | Liam Fraser | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 27 | 6.24 | |
| 10 | Lewis Wing | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 5 | 1 | 51 | 6.53 | |
| 21 | Randell Williams | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 5 | 0 | 41 | 6.85 | |
| 32 | Paddy Lane | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.03 | |
| 9 | Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 4 | 23 | 5.89 | |
| 12 | Finley Burns | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 3 | 47 | 6.66 | |
| 8 | Charlie Savage | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 29 | 5.92 | |
| 29 | Kamari Doyle | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 36 | 7.09 | |
| 16 | Benn Ward | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 23 | 62.16% | 0 | 2 | 66 | 6.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ