Kết quả trận Maribor vs NK Mura 05, 23h30 ngày 14/03

Vòng 26
23:30 ngày 14/03/2026
Maribor
Đã kết thúc 3 - 0 (3 - 0)
NK Mura 05
Địa điểm: Stadion Ljudski vrt
Thời tiết: Nhiều mây, 5℃~6℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.934
+2.5
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.813
Xỉu
1.917
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
7.1 19
2-0
6.2 46
2-1
7.6 8.2
3-1
9.9 14
3-2
23 17
4-2
41 151
4-3
111 151
0-0
16
1-1
8.6
2-2
18
3-3
71
4-4
151
AOS
-

VĐQG Slovenia » 27

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Maribor vs NK Mura 05 hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Maribor vs NK Mura 05 tại VĐQG Slovenia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Maribor vs NK Mura 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Maribor vs NK Mura 05

Maribor Maribor
Phút
NK Mura 05 NK Mura 05
Cedomir Bumbic 1 - 0
Kiến tạo: Jan Repas
match goal
21'
Jan Repas 2 - 0
Kiến tạo: Jean Michael Seri
match goal
24'
25'
match yellow.png Ivan Borna Jelic Balta
Sheyi Ojo 3 - 0 match goal
30'
Omar Rekik match yellow.png
41'
60'
match change Nejc Ajhmajer
Ra sân: Sacha Komljenovic
Isaac Tshipamba
Ra sân: Tio Cipot
match change
61'
Dario Vizinger
Ra sân: Benjamin Tetteh
match change
72'
Ziga Repas
Ra sân: Jean Michael Seri
match change
72'
El Arbi Hillel Soudani
Ra sân: Sheyi Ojo
match change
72'
77'
match change Jan Kovacic
Ra sân: Luka Turudija
77'
match change Godwin Agbevor
Ra sân: Kenan Kurtovic
Nejc Viher
Ra sân: David Pejicic
match change
83'
84'
match change Niko Kasalo
Ra sân: Federico Rose
Pijus Sirvys match yellow.png
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Maribor VS NK Mura 05

Maribor Maribor
NK Mura 05 NK Mura 05
13
 
Tổng cú sút
 
8
9
 
Sút trúng cầu môn
 
6
11
 
Phạm lỗi
 
16
6
 
Phạt góc
 
2
18
 
Sút Phạt
 
14
2
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
4
 
Sút ra ngoài
 
2
18
 
Ném biên
 
20
126
 
Pha tấn công
 
94
72
 
Tấn công nguy hiểm
 
48
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%

Đội hình xuất phát

Substitutes

70
Isaac Tshipamba
10
Ziga Repas
2
El Arbi Hillel Soudani
29
Dario Vizinger
4
Nejc Viher
98
Teva Gardies
6
Bradley Matufueni Mbondo
42
Filip Slana
55
Mark Spanring
18
Oscar Zambrano
11
Ali Reghba
11
Luka Mlakar
Maribor Maribor 4-1-4-1
4-3-1-2 NK Mura 05 NK Mura 05
1
Jug
3
Bumbic
32
Krajnc
44
Rekik
5
Sirvys
14
Seri
7
Cipot
79
Pejicic
15
Repas
17
Ojo
30
Tetteh
1
Dermasti...
24
Komljeno...
42
Boben
26
Proleta
21
Petrovic
88
Korosec
5
Balta
16
Turudija
10
Kouter
30
Kurtovic
9
Rose

Substitutes

22
Nejc Ajhmajer
23
Jan Kovacic
18
Godwin Agbevor
7
Niko Kasalo
33
Ziga Fermisek
81
Nejc Antonic
17
Kristjan Trdin
2
Faad Sana
27
Mai Kolbl
14
Edvin Krupic
19
Hamza Ljukovac
11
Vanja Kulenovic
Đội hình dự bị
Maribor Maribor
Isaac Tshipamba 70
Ziga Repas 10
El Arbi Hillel Soudani 2
Dario Vizinger 29
Nejc Viher 4
Teva Gardies 98
Bradley Matufueni Mbondo 6
Filip Slana 42
Mark Spanring 55
Oscar Zambrano 18
Ali Reghba 11
Luka Mlakar 11
Maribor NK Mura 05
22 Nejc Ajhmajer
23 Jan Kovacic
18 Godwin Agbevor
7 Niko Kasalo
33 Ziga Fermisek
81 Nejc Antonic
17 Kristjan Trdin
2 Faad Sana
27 Mai Kolbl
14 Edvin Krupic
19 Hamza Ljukovac
11 Vanja Kulenovic

Dữ liệu đội bóng:Maribor vs NK Mura 05

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
0.33 Bàn thua 2.33
4.67 Sút trúng cầu môn 5.33
18 Phạm lỗi 21.33
4 Phạt góc 2.67
3.67 Thẻ vàng 2.67
59% Kiểm soát bóng 41.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 0.9
1.1 Bàn thua 2.2
5.1 Sút trúng cầu môn 4.6
16.5 Phạm lỗi 20.1
6.1 Phạt góc 4.1
2.5 Thẻ vàng 2.6
56.5% Kiểm soát bóng 45.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Maribor (30trận)
Chủ Khách
NK Mura 05 (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
3
2
10
HT-H/FT-T
0
1
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
3
0
1
0
HT-H/FT-H
2
3
4
0
HT-B/FT-H
1
2
0
2
HT-T/FT-B
2
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
2
HT-B/FT-B
0
5
3
2