Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Maritimo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Maritimo vs Benfica hôm nay ngày 13/03/2023 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Maritimo vs Benfica tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Maritimo vs Benfica hôm nay chính xác nhất tại đây.
Joao Mario
David Neres Campos
0 - 1 David Neres Campos
0 - 2 Joao Mario
0 - 3 David Neres Campos
Joao Neves
Petar Musa
Fredrik Aursnes
Gilberto Moraes Junior
Casper Tengstedt
Andreas Schjelderup
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Zainadine Junior | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 0 | 54 | 5.85 | |
| 12 | Jose Edgar Andrade Costa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 16 | 6.07 | |
| 15 | Rene Ferreira dos Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 52 | 5.49 | |
| 10 | Stefano Beltrame | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 24 | 5.86 | |
| 2 | Claudio Winck Neto | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 34 | 22 | 64.71% | 1 | 0 | 60 | 6.09 | |
| 29 | Jose Brayan Riascos Valencia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 94 | Vitor Costa de Brito | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 1 | 0 | 70 | 5.83 | |
| 7 | Andre Vidigal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 21 | 5.7 | |
| 23 | Xadas | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 0 | 56 | 6.72 | |
| 9 | Pablo Moreno Taboada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 51 | 6.56 | |
| 17 | Felix Correia | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 10 | 5.96 | |
| 31 | Marcelo Carné | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 0 | 57 | 7 | |
| 3 | Moises Castillo Mosquera | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 3 | 52 | 5.76 | |
| 38 | LéoPereira | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 17 | 5.62 | |
| 36 | Carlos Percy Liza Espinoza | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 57 | 45 | 78.95% | 1 | 7 | 77 | 8.06 | |
| 20 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 8 | Fredrik Aursnes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 4 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 1 | 79 | 8.7 | |
| 2 | Gilberto Moraes Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 99 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 25 | 6.98 | |
| 3 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 53 | 43 | 81.13% | 5 | 1 | 79 | 7.96 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 6 | 3 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 0 | 48 | 8.24 | |
| 22 | Chiquinho | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 56 | 53 | 94.64% | 4 | 0 | 70 | 7.47 | |
| 33 | Petar Musa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 6 | Alexander Bahr | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 40 | 24 | 60% | 4 | 4 | 83 | 8.11 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 66 | 7.63 | |
| 88 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 36 | 7.07 | |
| 19 | Casper Tengstedt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.11 | |
| 21 | Andreas Schjelderup | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 66 | Antonio Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 38 | 6.71 | |
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ