Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Marốc
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marốc vs Mali hôm nay ngày 27/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marốc vs Mali tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marốc vs Mali hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ousmane Camara
Abdoulaye Diaby
Mahamadou Doumbia
Woyo Coulibaly
Gaoussou Diarra
Lassine Sinayoko Penalty awarded
Lassine Sinayoko
1 - 1 Lassine Sinayoko
El Bilal Toure
Djigui Diarra
Nene Dorgeles
Nene Dorgeles
Kamory Doumbia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.37 | |
| 4 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 3 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 10 | Brahim Diaz | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.98 | |
| 20 | Ayoub El Kaabi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 18 | Jawad El Yamiq | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.62 | |
| 5 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.52 | |
| 8 | Azzedine Ounahi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 9 | 6.64 | |
| 11 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 26 | Anass Salah-Eddine | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 4 | 0 | 9 | 6.64 | |
| 24 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Lassana Coulibaly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 10 | Yves Bissouma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 17 | Lassine Sinayoko | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.93 | |
| 16 | Djigui Diarra | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 26 | Woyo Coulibaly | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.95 | |
| 25 | Ousmane Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.85 | |
| 20 | Mamadou Sangare | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 23 | Aliou Dieng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 5 | Abdoulaye Diaby | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.89 | |
| 28 | Nathan Gassama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.69 | |
| 8 | Mahamadou Doumbia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ