Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Marốc 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marốc vs Nam Phi hôm nay ngày 31/01/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marốc vs Nam Phi tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marốc vs Nam Phi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aubrey Modiba
Grant Kekana
0 - 1 Evidence Makgopa
Thapelo Maseko
Zakhele Lerato Lepasa
Mothobi Mvala
Thabang Monare
0 - 2 Teboho Mokoena
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 6 | Romain Saiss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 0 | 51 | 6.6 | |
| 4 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 15 | Selim Amallah | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 19 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 5 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 52 | 92.86% | 0 | 0 | 60 | 6.8 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 23 | 6 | |
| 8 | Azzedine Ounahi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 16 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Grant Kekana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 11 | Themba Zwane | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 1 | Ronwen Williams | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 10 | Percy Tau | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 23 | Thapelo Morena | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 6 | Aubrey Modiba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 14 | Mothobi Mvala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 45 | 7 | |
| 4 | Teboho Mokoena | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 2 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 20 | Khuliso Johnson Mudau | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 34 | 7 | |
| 13 | Sphephelo Sithole | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 9 | Evidence Makgopa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ