Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Marseille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs AEK Athens hôm nay ngày 26/10/2023 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs AEK Athens tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs AEK Athens hôm nay chính xác nhất tại đây.
Djibril Sidibe
Milad Mohammadi
Ezequiel Ponce
1 - 1 Orbelin Pineda Alvarado
Cican Stankovic
Giorgos Athanasiadis
Nordin Amrabat
Niclas Eliasson
Konstantinos Galanopoulos
Jens Jonsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 27 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 7 | 6.42 | |
| 36 | Ruben Blanco Veiga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.39 | |
| 99 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 21 | 6.57 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 11 | Amine Harit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 12 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 27 | 6.38 | |
| 7 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 1 | 28 | 6.82 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 30 | 6.42 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 11 | 6.26 | |
| 29 | Iliman Ndiaye | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 15 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Domagoj Vida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 10 | Steven Zuber | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 6 | Jens Jonsson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 29 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.27 | |
| 1 | Cican Stankovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.92 | |
| 4 | Damian Szymanski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 28 | Ehsan Hajsafi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.42 | |
| 13 | Orbelin Pineda Alvarado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.14 | |
| 5 | Nordin Amrabat | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 1 | 0 | 13 | 6.29 | |
| 20 | Petros Mantalos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 2 | Harold Moukoudi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ