Marseille
-1.25 1.06
+1.25 0.82
2.75 0.96
u 0.84
1.38
6.10
4.50
-0.75 1.06
+0.75 0.60
1 0.70
u 1.10
1.9
5.45
2.4
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs AJ Auxerre hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs AJ Auxerre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs AJ Auxerre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bryan Okoh
Marvin Senaya
Romain Faivre
Naouirou Ahamada
Ryan Rodin
Sinaly Diomande
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 2 | 67 | 7.32 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 1 | 62 | 6.61 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.57 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 3 | 50 | 6.79 | |
| 32 | Facundo Medina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 2 | 68 | 6.81 | |
| 9 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 5 | 1 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 5 | 0 | 59 | 7.39 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 0 | 44 | 6.81 | |
| 27 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 43 | 6.67 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 6 | 0 | 41 | 6.72 | |
| 4 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 43 | 95.56% | 0 | 1 | 55 | 6.72 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Donovan Leon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 42 | Elisha Owusu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 42 | 6.83 | |
| 19 | Danny Loader | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 37 | 6.65 | |
| 28 | Romain Faivre | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 24 | Bryan Okoh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 2 | 41 | 7.01 | |
| 20 | Sinaly Diomande | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 39 | 6.43 | |
| 9 | Sekou Mara | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 30 | 6.19 | |
| 7 | Josue Casimir | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 25 | 5.95 | |
| 29 | Marvin Senaya | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 22 | Fredrik Oppegard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 0 | 33 | 6.64 | |
| 5 | Kevin Danois | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 2 | 0 | 58 | 6.72 | |
| 27 | Lamine Sy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 36 | 6.76 | |
| 92 | Clement Akpa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 35 | 6.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ