Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Marseille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs Atalanta hôm nay ngày 06/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs Atalanta tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs Atalanta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Charles De Ketelaere
Ederson Jose dos Santos Lourenco
Mario Pasalic
Odilon Kossounou
Isak Hien
Ademola Lookman Goal cancelled
Yunus Musah
Gianluca Scamacca
Lazar Samardzic
0 - 1 Lazar Samardzic
Raoul Bellanova
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97 | Pierre-Emerick Aubameyang | Forward | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 0 | 61 | 6.6 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 4 | 34 | 6.8 | |
| 6 | Ulisses Garcia | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 62 | Michael Murillo | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 10 | Mason Greenwood | Forward | 1 | 0 | 2 | 25 | 18 | 72% | 5 | 0 | 40 | 7.1 | |
| 21 | Naif Aguerd | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 2 | 44 | 6.9 | |
| 17 | Matthew ORiley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 14 | Igor Paixao | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 4 | Conrad Egan-Riley | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 47 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 1 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 90 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 33 | 7.2 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 3 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 69 | Honest Ahanor | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 33 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ