Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Marseille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs Clermont hôm nay ngày 17/12/2023 lúc 23:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs Clermont tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs Clermont hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jim Allevinah
Cheick Oumar Konate
Yohann Magnin
2 - 1 Jim Allevinah
Alidu Seidu
Bilal Boutobba
Shamar Nicholson
Maximiliano Caufriez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 22 | 7 | |
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 37 | 6.99 | |
| 27 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 29 | 6.62 | |
| 99 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 1 | 33 | 6.57 | |
| 16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 26 | 6.47 | |
| 4 | Samuel Gigot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 4 | 34 | 6.96 | |
| 11 | Amine Harit | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 42 | 8.09 | |
| 12 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 24 | 23 | 95.83% | 8 | 0 | 43 | 7.36 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 2 | 29 | 7.53 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 1 | 51 | 6.83 | |
| 29 | Iliman Ndiaye | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 7.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Maxime Gonalons | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 32 | 5.83 | |
| 18 | Elbasan Rashani | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 19 | 6.21 | |
| 2 | Medhi Zeffane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 28 | 5.72 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 33 | 6.76 | |
| 95 | Grejohn Kiey | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 13 | 5.8 | |
| 5 | Maximiliano Caufriez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 39 | 5.86 | |
| 17 | Andy Pelmard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 42 | 6.15 | |
| 3 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 2 | 29 | 6.18 | |
| 10 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 26 | 5.86 | |
| 36 | Alidu Seidu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 45 | 6.06 | |
| 6 | Habib Keita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ