Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Marseille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs Le Havre hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs Le Havre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs Le Havre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rassoul Ndiaye

Rassoul Ndiaye
Josue Casimir
Nabil Alioui
Daler Kuzyaev
Issa Soumare
Samuel Grandsir
Nolan Mbemba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 17 | 7.42 | |
| 99 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 48 | 6.62 | |
| 16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.56 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 48 | 6.66 | |
| 23 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.98 | |
| 11 | Amine Harit | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 41 | 7.27 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.58 | |
| 7 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 3 | 0 | 57 | 6.81 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 55 | 6.93 | |
| 8 | Azzedine Ounahi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 41 | 6.36 | |
| 29 | Iliman Ndiaye | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 26 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 94 | Abdoulaye Toure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 44 | 6.21 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 39 | 6.08 | |
| 30 | Arthur Desmas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.61 | |
| 17 | Oualid El Hajam | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 0 | 34 | 6.03 | |
| 27 | Christopher Operi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 2 | 0 | 39 | 5.88 | |
| 9 | Mohamed Bayo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 13 | 5.84 | |
| 19 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 4.69 | |
| 23 | Josue Casimir | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 5.8 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 0 | 33 | 5.43 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 28 | 5.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ