Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Marseille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs Lens hôm nay ngày 09/03/2025 lúc 03:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs Lens tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs Lens hôm nay chính xác nhất tại đây.
Abdulay Juma Bah
Anass Zaroury
Rayan Fofana
Hamzat Ojediran
0 - 1 Neil El Aynaoui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 78 | 71 | 91.03% | 0 | 0 | 84 | 6.4 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 1 | 58 | 6.97 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 83 | 77 | 92.77% | 0 | 0 | 87 | 6.49 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 47 | 97.92% | 1 | 3 | 58 | 6.9 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 22 | 6.53 | |
| 22 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 74 | 72 | 97.3% | 4 | 0 | 90 | 7.2 | |
| 9 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 6.71 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 66 | 61 | 92.42% | 0 | 2 | 77 | 7.78 | |
| 77 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6.31 | |
| 44 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 3 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 38 | 6.13 | |
| 26 | Bilal Nadir | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 40 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 24 | 7.61 | |
| 26 | Nampalys Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.36 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.43 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 22 | 6.4 | |
| 24 | Jonathan Gradit | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 28 | 6.57 | |
| 3 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 22 | 6.72 | |
| 20 | Malang Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 24 | 6.43 | |
| 18 | Andy Diouf | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 31 | 6.58 | |
| 23 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 6.58 | |
| 27 | Abdulay Juma Bah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ