Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Marseille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs Lens hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 03:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs Lens tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs Lens hôm nay chính xác nhất tại đây.
Wesley Said
Abdallah Sima
Mamadou Sangare
Florian Thauvin
Rayan Fofana
Andrija Bulatovic
Anthony Bermont
Florian Sotoca
3 - 1 Rayan Fofana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 1 | 78 | 6.91 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 0 | 0 | 57 | 6.64 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.07 | |
| 32 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 74 | 87.06% | 0 | 0 | 98 | 6.8 | |
| 9 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 15 | 15 | 100% | 2 | 0 | 33 | 8.8 | |
| 20 | Hamed Junior Traore | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 0 | 34 | 6.56 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 54 | 7.53 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 84 | 80 | 95.24% | 0 | 0 | 91 | 7.01 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 64 | 86.49% | 0 | 1 | 89 | 6.99 | |
| 27 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 53 | 6.78 | |
| 17 | Matthew ORiley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.29 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 37 | 7.43 | |
| 11 | Ethan Nwaneri | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 41 | 7.88 | |
| 50 | Darryl Bakola | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 41 | 6.26 | |
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 45 | 6.16 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 1 | 43 | 6.08 | |
| 2 | Ruben Aguilar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 1 | 49 | 6.11 | |
| 7 | Florian Sotoca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 14 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 2 | 0 | 65 | 5.71 | |
| 11 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.13 | |
| 20 | Malang Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 0 | 83 | 6.5 | |
| 23 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 3 | 0 | 53 | 5.79 | |
| 8 | Mamadou Sangare | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 64 | 53 | 82.81% | 0 | 0 | 83 | 7.15 | |
| 19 | Abdallah Sima | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.18 | |
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 5.72 | |
| 25 | Pierre Ganiou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 1 | 61 | 6.08 | |
| 26 | Anthony Bermont | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.38 | |
| 38 | Rayan Fofana | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.67 | |
| 5 | Andrija Bulatovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ