Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Marseille 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs Lille hôm nay ngày 14/12/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs Lille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs Lille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mitchel Bakker
Bafode Diakite
Thomas Meunier
Osame Sahraoui
Andre Filipe Tavares Gomes
Remy Cabella
1 - 1 Bafode Diakite
Benjamin Andre
Andre Filipe Tavares Gomes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 46 | 97.87% | 0 | 0 | 56 | 6.94 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 6.73 | |
| 8 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.24 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 49 | 6.64 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 1 | 0 | 45 | 6.47 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 36 | 7.57 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 47 | 6.93 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 33 | 7.08 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 0 | 78 | 6.59 | |
| 44 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.53 | |
| 3 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 31 | 7.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Benjamin Andre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 33 | 5.83 | |
| 2 | Aissa Mandi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 34 | 6.26 | |
| 5 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 34 | 6.48 | |
| 20 | Mitchel Bakker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 23 | Edon Zhegrova | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 37 | 6.28 | |
| 19 | Matias Fernandez Pardo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.14 | |
| 9 | Jonathan Christian David | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 18 | Bafode Diakite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 28 | 5.83 | |
| 7 | Hakon Arnar Haraldsson | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 30 | Lucas Chevalier | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 15 | 5.95 | |
| 4 | Alexsandro Ribeiro | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 3 | 42 | 6.29 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 22 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ