Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Marseille vs Liverpool, 03h00 ngày 22/01

Vòng League Round
03:00 ngày 22/01/2026
Marseille
Đã kết thúc 0 - 3 Xem Live (0 - 1)
Liverpool
Địa điểm: Velodrome Stade
Thời tiết: Mưa nhỏ, 9℃~10℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.5
0.81
-0.5
1.03
O 3
1.02
U 3
0.80
1
3.75
X
3.70
2
1.91
Hiệp 1
+0.25
0.71
-0.25
1.12
O 1.25
1.02
U 1.25
0.78

Cúp C1 Châu Âu

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs Liverpool hôm nay ngày 22/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs Liverpool tại Cúp C1 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Marseille vs Liverpool

Marseille Marseille
Phút
Liverpool Liverpool
24'
match var Hugo Ekitike Goal cancelled
45'
match goal 0 - 1 Dominik Szoboszlai
Benjamin Pavard match yellow.png
48'
Pierre-Emerick Aubameyang
Ra sân: Amine Gouiri
match change
67'
Igor Paixao
Ra sân: Hamed Junior Traore
match change
68'
Bilal Nadir
Ra sân: Geoffrey Kondogbia
match change
68'
72'
match phan luoi 0 - 2 Geronimo Rulli(OW)
79'
match change Cody Gakpo
Ra sân: Hugo Ekitike
79'
match change Curtis Jones
Ra sân: Florian Wirtz
90'
match goal 0 - 3 Cody Gakpo
Kiến tạo: Ryan Jiro Gravenberch

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Marseille VS Liverpool

Marseille Marseille
Liverpool Liverpool
match ok
Giao bóng trước
15
 
Tổng cú sút
 
11
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
8
 
Phạm lỗi
 
12
7
 
Phạt góc
 
4
12
 
Sút Phạt
 
8
3
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
0
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
23
 
Đánh đầu
 
19
1
 
Cứu thua
 
4
9
 
Cản phá thành công
 
8
8
 
Thử thách
 
9
17
 
Long pass
 
20
6
 
Successful center
 
5
3
 
Substitution
 
2
9
 
Sút ra ngoài
 
6
0
 
Dội cột/xà
 
1
9
 
Đánh đầu thành công
 
12
2
 
Cản sút
 
2
9
 
Rê bóng thành công
 
7
4
 
Đánh chặn
 
6
12
 
Ném biên
 
4
570
 
Số đường chuyền
 
413
90%
 
Chuyền chính xác
 
86%
90
 
Pha tấn công
 
85
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
1
 
Cơ hội lớn
 
4
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
36
 
Số pha tranh chấp thành công
 
43
0.88
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.49
0.76
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.35
0.88
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.49
0.84
 
Cú sút trúng đích
 
1.03
32
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
29
23
 
Số quả tạt chính xác
 
17
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
13
17
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Igor Paixao
26
Bilal Nadir
97
Pierre-Emerick Aubameyang
18
Arthur Vermeeren
40
Jelle Van Neck
17
Matthew ORiley
50
Darryl Bakola
12
Jeffrey de Lange
8
Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
4
Conrad Egan-Riley
76
Tadjidine Mmadi
70
Anis Doubal
Marseille Marseille 4-4-2
4-2-2-2 Liverpool Liverpool
1
Rulli
62
Murillo
32
Medina
5
Balerdi
28
Pavard
20
Traore
19
Kondogbi...
23
Hojbjerg
22
Weah
9
Gouiri
10
Greenwoo...
1
Becker
30
Frimpong
2
Gomez
4
Dijk
6
Kerkez
38
Gravenbe...
10
Allister
8
Szoboszl...
7
Wirtz
11
Salah
22
Ekitike

Substitutes

18
Cody Gakpo
17
Curtis Jones
25
Giorgi Mamardashvili
14
Federico Chiesa
3
Wataru Endo
28
Freddie Woodman
73
Rio Ngumoha
26
Andrew Robertson
42
Trey Nyoni
Đội hình dự bị
Marseille Marseille
Igor Paixao 14
Bilal Nadir 26
Pierre-Emerick Aubameyang 97
Arthur Vermeeren 18
Jelle Van Neck 40
Matthew ORiley 17
Darryl Bakola 50
Jeffrey de Lange 12
Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes 8
Conrad Egan-Riley 4
Tadjidine Mmadi 76
Anis Doubal 70
Marseille Liverpool
18 Cody Gakpo
17 Curtis Jones
25 Giorgi Mamardashvili
14 Federico Chiesa
3 Wataru Endo
28 Freddie Woodman
73 Rio Ngumoha
26 Andrew Robertson
42 Trey Nyoni

Dữ liệu đội bóng:Marseille vs Liverpool

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 4
1.67 Bàn thua 1.33
5.67 Sút trúng cầu môn 7.67
14.33 Phạm lỗi 10.33
5.33 Phạt góc 10.67
3.33 Thẻ vàng 0.67
53.67% Kiểm soát bóng 59%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng 2.4
1.5 Bàn thua 0.9
7.1 Sút trúng cầu môn 5.4
13 Phạm lỗi 8.5
6 Phạt góc 7.8
1.9 Thẻ vàng 0.7
58.7% Kiểm soát bóng 61.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Marseille (31trận)
Chủ Khách
Liverpool (35trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
7
2
10
6
HT-H/FT-T
2
4
2
0
HT-B/FT-T
1
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
0
0
2
2
HT-B/FT-H
2
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
1
4
HT-B/FT-B
2
6
3
3

Marseille Marseille
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
19 Geoffrey Kondogbia Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 35 29 82.86% 0 0 41 5.99
23 Pierre Emile Hojbjerg Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 38 37 97.37% 1 0 45 6.39
1 Geronimo Rulli Thủ môn 0 0 0 18 15 83.33% 0 0 24 5.74
28 Benjamin Pavard Trung vệ 0 0 0 25 22 88% 0 0 31 5.89
62 Michael Murillo Hậu vệ cánh phải 0 0 0 16 14 87.5% 1 1 27 6.14
32 Facundo Medina Trung vệ 0 0 0 33 32 96.97% 0 0 41 5.95
9 Amine Gouiri Tiền đạo cắm 1 1 1 14 12 85.71% 0 0 19 6.12
20 Hamed Junior Traore Cánh trái 0 0 0 13 10 76.92% 0 0 20 5.96
10 Mason Greenwood Cánh phải 0 0 0 30 27 90% 3 0 39 6.14
22 Timothy Weah Cánh phải 0 0 0 18 16 88.89% 0 0 27 5.88
5 Leonardo Balerdi Trung vệ 0 0 1 61 54 88.52% 0 1 69 6.46

Liverpool Liverpool
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Virgil van Dijk Trung vệ 0 0 0 29 26 89.66% 0 1 35 6.71
11 Mohamed Salah Cánh phải 1 0 1 13 11 84.62% 2 0 21 6.68
1 Alisson Becker Thủ môn 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 11 6.95
2 Joseph Gomez Trung vệ 1 0 0 24 24 100% 0 2 30 6.65
8 Dominik Szoboszlai Tiền vệ công 1 1 0 23 20 86.96% 1 0 29 7.27
10 Alexis Mac Allister Tiền vệ trụ 1 0 0 38 31 81.58% 0 0 41 6.21
38 Ryan Jiro Gravenberch Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 29 27 93.1% 0 1 40 7.02
30 Jeremie Frimpong Hậu vệ cánh phải 0 0 1 15 14 93.33% 5 1 25 6.89
7 Florian Wirtz Tiền vệ công 2 0 0 28 22 78.57% 0 0 36 6.14
22 Hugo Ekitike Tiền đạo cắm 0 0 1 12 9 75% 1 0 17 6.39
6 Milos Kerkez Hậu vệ cánh trái 0 0 0 12 9 75% 3 2 18 6.57

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ