Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Marseille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs Liverpool hôm nay ngày 22/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs Liverpool tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs Liverpool hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hugo Ekitike Goal cancelled
0 - 1 Dominik Szoboszlai
0 - 2 Geronimo Rulli(OW)
Cody Gakpo
Curtis Jones
0 - 3 Cody Gakpo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 41 | 5.99 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 1 | 0 | 45 | 6.39 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 5.74 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 5.89 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 27 | 6.14 | |
| 32 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 41 | 5.95 | |
| 9 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.12 | |
| 20 | Hamed Junior Traore | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 5.96 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 3 | 0 | 39 | 6.14 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 27 | 5.88 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 1 | 69 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Virgil van Dijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 35 | 6.71 | |
| 11 | Mohamed Salah | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 21 | 6.68 | |
| 1 | Alisson Becker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.95 | |
| 2 | Joseph Gomez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 2 | 30 | 6.65 | |
| 8 | Dominik Szoboszlai | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 29 | 7.27 | |
| 10 | Alexis Mac Allister | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 41 | 6.21 | |
| 38 | Ryan Jiro Gravenberch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 40 | 7.02 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 5 | 1 | 25 | 6.89 | |
| 7 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 36 | 6.14 | |
| 22 | Hugo Ekitike | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 17 | 6.39 | |
| 6 | Milos Kerkez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 2 | 18 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ