Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Marseille
-0.5 0.95
+0.5 0.93
2.5 0.67
u 1.13
1.92
3.38
3.38
-0.25 0.95
+0.25 0.74
1.25 1.18
u 0.60
2.52
3.62
2.22
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs Lyon hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs Lyon tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Corentin Tolisso
Clinton Mata Pedro Lourenco
Tyler Morton
Corentin Tolisso Goal Disallowed - offside
Remi Himbert
1 - 2 Remi Himbert
Abner Vinicius Da Silva Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 23 | 6.19 | |
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 32 | 6.17 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 23 | 71.88% | 9 | 0 | 47 | 6.01 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 36 | 6.62 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 33 | 6.71 | |
| 20 | Hamed Junior Traore | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 3 | 34 | 6.6 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 7 | 4 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 7 | 0 | 46 | 7.19 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 2 | 38 | 6.38 | |
| 21 | Naif Aguerd | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 40 | 6.72 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 50 | 6.21 | |
| 27 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 26 | 6.33 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7.09 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 37 | 6.13 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 37 | 6.47 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 41 | 6.76 | |
| 98 | Ainsley Maitland Niles | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 44 | 6.73 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 48 | 6.44 | |
| 77 | Roman Yaremchuk | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 22 | 6.18 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 32 | 6.76 | |
| 6 | Tanner Tessmann | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 36 | 6.35 | |
| 23 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 36 | 6.09 | |
| 9 | Endrick Felipe Moreira de Sousa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 23 | 7.26 | |
| 99 | Noah Nartey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 34 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ