Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Marseille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs Lyon hôm nay ngày 03/02/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs Lyon tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs Lyon hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Corentin Tolisso
Nicolas Tagliafico Penalty awarded
2 - 2 Alexandre Lacazette
Georges Mikautadze
Nicolas Tagliafico
Tanner Tessmann
Thiago Almada
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 29 | 7.4 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 73 | 66 | 90.41% | 2 | 0 | 84 | 6.97 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 2 | 74 | 6.79 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.76 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 1 | 48 | 6.53 | |
| 9 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 13 | Derek Cornelius | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 1 | 59 | 6.46 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 18 | 7.33 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 106 | 102 | 96.23% | 0 | 6 | 117 | 6.67 | |
| 44 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 35 | 31 | 88.57% | 5 | 0 | 46 | 6.51 | |
| 3 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 10 | 0 | 50 | 6.34 | |
| 26 | Bilal Nadir | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 26 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandre Lacazette | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 1 | 27 | 6.08 | |
| 31 | Nemanja Matic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 28 | 6.22 | |
| 3 | Nicolas Tagliafico | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 29 | 6.48 | |
| 7 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 39 | 6.27 | |
| 22 | Clinton Mata Pedro Lourenco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 39 | 5.99 | |
| 8 | Corentin Tolisso | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 3 | 35 | 7.29 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 35 | 6.14 | |
| 1 | Lucas Estella Perri | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 37 | 6.2 | |
| 18 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 15 | 12 | 80% | 5 | 0 | 31 | 6.82 | |
| 20 | Sael Kumbedi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 31 | 6.43 | |
| 37 | Ernest Nuamah | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 30 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ