Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Marseille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs Monaco hôm nay ngày 28/01/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs Monaco tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs Monaco hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ben Yedder Wissam
Guillermo Maripan
1 - 2 Maghnes Akliouche
Denis Lemi Zakaria Lako Lado
Thilo Kehrer

Denis Lemi Zakaria Lako Lado
Eliesse Ben Seghir
Chrislain Matsima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 24 | 6.93 | |
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 47 | 6.33 | |
| 27 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 0 | 42 | 6.11 | |
| 16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.01 | |
| 6 | Ulisses Garcia | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 7 | 0 | 53 | 6.52 | |
| 7 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 32 | 5.91 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 39 | 6.32 | |
| 44 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 0 | 39 | 6.72 | |
| 17 | Jean Emile Junior Onana Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 46 | 6.72 | |
| 9 | Vitor Oliveira | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 20 | 6.28 | |
| 18 | Bamo Meite | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 37 | Emran Soglo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ben Yedder Wissam | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 19 | 8.02 | |
| 17 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 26 | 7.68 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 17 | 6.02 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 15 | 6.94 | |
| 3 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 5.58 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 0 | 21 | 6.95 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 30 | 6.22 | |
| 22 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 22 | 6.59 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 33 | 6.33 | |
| 21 | Maghnes Akliouche | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 31 | 7.5 | |
| 20 | Kassoum Ouattara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 19 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ