Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Marseille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs Monaco hôm nay ngày 02/12/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs Monaco tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs Monaco hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Aleksandr Golovin
Breel Donald Embolo
Takumi Minamino
Kassoum Ouattara
George Ilenikhena
Vanderson de Oliveira Campos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 1 | 1 | 64 | 6.88 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 51 | 6.48 | |
| 8 | Neal Maupay | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 0 | 66 | 6.16 | |
| 21 | Valentin Rongier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 0 | 72 | 6.27 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 31 | 6.37 | |
| 6 | Ulisses Garcia | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 1 | 56 | 6.89 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 52 | 5.66 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 5 | 0 | 42 | 6.22 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 1 | 60 | 6.54 | |
| 44 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 39 | 7.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Aleksandr Golovin | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 37 | 7.58 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.65 | |
| 1 | Radoslaw Majecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 1 | 27 | 6.28 | |
| 17 | Wilfried Stephane Singo | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 42 | 6.44 | ||
| 22 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 43 | 5.74 | |
| 9 | Folarin Balogun | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 52 | 6.52 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 37 | 6.29 | |
| 88 | Soungoutou Magassa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 13 | Christian Mawissa Elebi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 7 | Eliesse Ben Seghir | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 39 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ