Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Marseille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs Montpellier hôm nay ngày 26/02/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs Montpellier tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs Montpellier hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Musa Al Taamari
Issiaga Sylla
Silvan Hefti
Khalil Fayad
Akor Adams
Leo Leroy
Modibo Sagnan
Tanguy Coulibaly
Yann Karamoh
Boubakar Kouyate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 18 | 8 | 44.44% | 2 | 0 | 33 | 7.92 | |
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 51 | 6.92 | |
| 27 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 7 | 0 | 49 | 6.46 | |
| 99 | Chancel Mbemba Mangulu | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 5 | 0 | 58 | 7.34 | |
| 16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 31 | 6.45 | |
| 4 | Samuel Gigot | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 39 | 5.68 | |
| 6 | Ulisses Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 23 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 2 | 1 | 31 | 7.08 | |
| 11 | Amine Harit | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 33 | 31 | 93.94% | 2 | 0 | 49 | 6.88 | |
| 22 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 1 | 0 | 52 | 6.64 | |
| 29 | Iliman Ndiaye | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 37 | 8.21 | |
| 3 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 38 | 6.87 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 29 | 5.68 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 5 | 0 | 41 | 6.05 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 34 | 6.03 | |
| 3 | Issiaga Sylla | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 3 | 42 | 6.94 | |
| 77 | Falaye Sacko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 0 | 55 | 6 | |
| 36 | Silvan Hefti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 2 | 46 | 6.44 | |
| 4 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 41 | 5.88 | |
| 7 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.35 | |
| 5 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 44 | 6.31 | |
| 9 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ