Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Marseille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs Nantes hôm nay ngày 03/03/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs Nantes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs Nantes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kelvin Amian Adou
Kelvin Amian Adou
Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
Elia Meschack
Louis Leroux
Bahereba Guirassy
Sorba Thomas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 1 | 88 | 7.19 | |
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 2 | 50 | 6.55 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 76 | 72 | 94.74% | 0 | 2 | 81 | 6.49 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 38 | 7.02 | |
| 22 | Ismael Bennacer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 1 | 0 | 81 | 6.62 | |
| 29 | Pol Mikel Lirola Kosok | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 35 | 6.15 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 3 | 21 | 6.66 | |
| 9 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 34 | 5.84 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 6 | 1 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 57 | 6.87 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 52 | 96.3% | 0 | 2 | 69 | 7.01 | |
| 77 | Amar Dedic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 44 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 36 | 29 | 80.56% | 1 | 0 | 45 | 6.47 | |
| 3 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 29 | 23 | 79.31% | 2 | 1 | 47 | 7.25 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Francis Coquelin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.81 | |
| 4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 31 | 6.85 | |
| 16 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 7 | 35% | 0 | 1 | 25 | 6.71 | |
| 21 | Jean-Charles Castelletto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 2 | 31 | 6.81 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 23 | 6.58 | |
| 11 | Marcus Regis Coco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 23 | 6.6 | |
| 5 | Pedro Chirivella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 1 | 40 | 6.54 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 24 | 6.58 | |
| 24 | Saidou Sow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 37 | 7.06 | |
| 39 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 1 | 5 | 24 | 6.51 | |
| 66 | Louis Leroux | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 36 | 6.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ