Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Marseille 2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs Nantes hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs Nantes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs Nantes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Conrad Egan-Riley Goal cancelled
0 - 1 Fabien Centonze
Junior Mwanga
Sekou Doucoure
Dehmaine Assoumani

Remy Cabella
Louis Leroux
Johann Lepenant
Bahereba Guirassy
0 - 2 Remy Cabella
Bahereba Guirassy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 12 | 100% | 1 | 1 | 18 | 6.3 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 49 | 46 | 93.88% | 5 | 1 | 76 | 7.17 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 85 | 80 | 94.12% | 0 | 0 | 107 | 6.26 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 36 | 7.06 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 35 | 34 | 97.14% | 1 | 0 | 47 | 5.73 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 20 | 6 | |
| 32 | Facundo Medina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 41 | 100% | 0 | 1 | 51 | 6.18 | |
| 9 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 14 | 6.08 | |
| 20 | Hamed Junior Traore | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 5.89 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 52 | 6.41 | |
| 22 | Timothy Weah | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 4 | 0 | 70 | 6.24 | |
| 17 | Matthew ORiley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 24 | 5.99 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 13 | 6.34 | |
| 26 | Bilal Nadir | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 28 | 4.97 | |
| 4 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 61 | 6.34 | |
| 18 | Arthur Vermeeren | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 27 | 5.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Remy Cabella | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 0 | 39 | 7.51 | |
| 19 | Youssef El Arabi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 33 | 6.85 | |
| 13 | Francis Coquelin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 32 | 6.62 | |
| 1 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 36 | 7.15 | |
| 27 | Deiver Andres Machado Mena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 45 | 7.46 | |
| 18 | Fabien Centonze | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 7.77 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 4 | 49 | 7.46 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 1 | 62 | 7.34 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.34 | |
| 10 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 43 | 6.65 | |
| 80 | Junior Mwanga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 6.86 | |
| 17 | Dehmaine Assoumani | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 26 | 6.52 | |
| 11 | Bahereba Guirassy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 66 | Louis Leroux | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 25 | 6.58 | |
| 72 | Sekou Doucoure | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 38 | 6.38 | |
| 78 | Tylel Tati | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 52 | 98.11% | 0 | 3 | 66 | 7.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ