Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Marseille
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs Newcastle United hôm nay ngày 26/11/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs Newcastle United tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs Newcastle United hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Harvey Barnes
Joseph Willock
Anthony Gordon
Lewis Hall
Lewis Miley
Anthony Elanga
Dan Burn
Jacob Ramsey
Nick Woltemade
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97 | Pierre-Emerick Aubameyang | Forward | 5 | 3 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 7.4 | |
| 33 | Emerson Palmieri dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 5 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 1 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 28 | Benjamin Pavard | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 10 | Mason Greenwood | Forward | 2 | 0 | 4 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 0 | 40 | 7 | |
| 22 | Timothy Weah | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 3 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 1 | 56 | 6.6 | |
| 14 | Igor Paixao | Forward | 1 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 18 | Arthur Vermeeren | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 56 | 54 | 96.43% | 1 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 50 | Darryl Bakola | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 27 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nick Pope | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 5 | Fabian Schar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 7.5 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 12 | 12 | 100% | 3 | 1 | 27 | 7.1 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 39 | Bruno Guimaraes Rodriguez Moura | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 22 | 6.4 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ