Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Marseille 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Marseille vs Nice hôm nay ngày 25/04/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Marseille vs Nice tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Marseille vs Nice hôm nay chính xác nhất tại đây.
Teremas Moffi
0 - 1 Teremas Moffi

Mohamed Ali-Cho
Evann Guessand
Morgan Sanson
Hichem Boudaoui
Gaetan Laborde
2 - 2 Melvin Bard
Alexis Claude Maurice
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pierre-Emerick Aubameyang | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 2 | 36 | 7.64 | |
| 19 | Geoffrey Kondogbia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 0 | 62 | 6.81 | |
| 27 | Jordan Veretout | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 48 | 38 | 79.17% | 4 | 0 | 62 | 6.36 | |
| 16 | Pau Lopez Sabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 24 | 58.54% | 0 | 0 | 46 | 5.96 | |
| 4 | Samuel Gigot | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 46 | 6.19 | |
| 6 | Ulisses Garcia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 3 | 0 | 59 | 6.19 | |
| 11 | Amine Harit | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.57 | |
| 22 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.54 | |
| 7 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 42 | 7.47 | |
| 14 | Faris Pemi Moumbagna | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 25 | 4.99 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 1 | 79 | 7.51 | |
| 44 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 53 | 6.14 | |
| 8 | Azzedine Ounahi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.12 | |
| 17 | Jean Emile Junior Onana Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 29 | Iliman Ndiaye | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 104 | 99 | 95.19% | 1 | 2 | 118 | 6.71 | |
| 11 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 33 | 6.06 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 1 | 17 | 5.97 | |
| 7 | Jeremie Boga | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 0 | 48 | 7.36 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 1 | 63 | 6.3 | |
| 18 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 5.9 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 30 | 6.31 | |
| 6 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 54 | 80.6% | 1 | 3 | 90 | 6.99 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 0 | 2 | 66 | 6.58 | |
| 28 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.16 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 56 | 44 | 78.57% | 2 | 0 | 81 | 7.09 | |
| 9 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.79 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 4 | 0 | 35 | 5.88 | |
| 33 | Antoine Mendy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 2 | 0 | 37 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ